fourth finger

/fɔrθ ˈfɪŋgər/
Danh từ
  1. (nhạc cụ dây cung) ngón út (ngón tay nhỏ nhất)
    (bowed string instruments) pinky (smallest finger)
  2. (nhạc cụ gõ phím) ngón đeo nhẫn
    (keyboard instruments) ring finger
🎬 Nghe “fourth finger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish